| TT | Họ và tên | Năm sinh | Chính quán | Trú quán | Thâm niên xét thưởng | Đơn vị |
| Năm | Tháng | Ngày |
| 1 | Phạm Thị Vang | 1948 | Thọ Cường - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 3 | | C435NU3 P37 |
| 2 | Lê Thị Mơ | 1954 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 2 | 10 | | C293N293 P31 |
| 3 | Trịnh Thị Hải | 1949 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 4 | 3 | | CU35 N43 P37 |
| 4 | Phạm Thị Bòng | 1950 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 2 | 10 | | C2932 N293 P31 |
| 5 | Trịnh Thị Hiền | 1944 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 6 | | C853 N85 P27 |
| 6 | Trịnh Xuân Bảy | 1947 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C851N185 P27 |
| 7 | Lê Thị Lộc | 1953 | Thọ Cường - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C101Đ U201 |
| 8 | Trịnh Như Khoán | 1946 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C101ĐU 201 |
| 9 | Nguyễn Thị Khang | 1952 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C101 ĐU 201 |
| 10 | Lê Thị Bòng | 1951 | Thọ Cường - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C101 ĐU201 |
| 11 | Cao Thị Lan | 1951 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C101 ĐU 201 |
| 12 | Phạm Thị Hạnh | 1952 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 1 | | C293 P31 |
| 13 | Nguyễn Thị Liên | 1950 | Quảng Ngọc – Quảng Xương - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 2 | | C293 N293 P31 |
| 14 | Đỗ Thị Bình | 1954 | Thiệu Ngọc- Thiệu Hóa -Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C1D1 Đ 4201 |
| 15 | Nguyễn Xuân Thanh | 1950 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 4 | | C2373N 237 P31 |
| 16 | Hà Thị Dọng | 1954 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 2 | 10 | | C2932N 293 P31 |
| 17 | Trịnh Đình Thơm | 1927 | Tây Hồ - Thọ Xuân - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 6 | 1 | | C 404 Đ 40 |
| 18 | Nguyễn Văn Cam | 1950 | Xuân Sơn – Thọ Xuân - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 2 | 7 | | C2 M25 P31 |
| 19 | Lê Trọng Lịch | 1938 | Thọ Dân - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 7 | | C851 N85 P27 |
| 20 | Nguyễn Thị Bắc | 1949 | Xuân Sơn - Thọ Xuân - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 4 | 1 | | C2 N 24 P31 |
| 21 | Bùi Văn Bình | 1946 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 2 | | C851 N85 P27 |
| 22 | Lê Thị Hòa | 1954 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C2933 N293 P31 |
| 23 | Vi Thị Hòa | 1945 | Xuân Thắng -Thọ Xuân - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 3 | | C201 D696 P37 |
| 24 | Lê Thị Luân | 1945 | Thọ Dân - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 2 | 6 | | C237 N237 P31 |
| 25 | Cao Thị chuông | 1949 | Thọ Lâm – Thọ Xuân - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 7 | | C431 NU3 P37 |
| 26 | Vũ Thị Lưu | 1949 | Xuân Thịnh - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 2 | 8 | | C435 N293 P31 |
| 27 | Bùi Thị Phán | 1945 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 5 | | C201 DD P31 |
| 28 | Lê Đình Do | 1938 | Phú Yên- Thọ Xuân - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 3 | | CU34 N43 P37 |
| 29 | Lê Tiến Hòa | 1975 | Thọ Dân - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C202 Đ 4202 |
| 30 | Lê Thị Dục | 1946 | Thọ Dân - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 4 | 0 | | C735 N73 P31 |
| 31 | Trần Thị Phương | 1955 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 2 | 10 | | C293 N293P31 |
| 32 | Hà Thị Số | 1955 | Thiệu Tân- Thiệu Hóa - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C201 ĐU201 |
| 33 | Lê Thị Sánh | 1949 | Xuân Hồng – Thọ Xuân - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 2 | | C435 NU3 P37 |
| 34 | Lê Thị Liên | 1952 | Xuân Hồng – Thọ Xuân - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 1 | | C2933 N293 P31 |
| 35 | Lê Doãn Quyết | 1945 | Xuân Hồng – Thọ Xuân - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 2 | 4 | | C435 N43 P37 |
| 36 | Bùi Thị Minh | 1954 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C204 Đ202 |
| 37 | Lê Thị Lan | 1954 | Thọ Dân - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C204 Đ 4202 |
| 38 | Bùi Thị Dinh | 1957 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C204 Đ 4202 |
| 39 | Hà Thị Sáp | 1952 | Xuân Hồng – Thọ Xuân - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C204 Đ 4202 |
| 40 | Hà Văn Ngữ | 1956 | Xuân Hồng – Thọ Xuân - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C204 Đ 4202 |
| 41 | Nguyễn Thị Mật | 1955 | Dân Lực- Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 0 | | C204 Đ 4202 |
| 42 | Hà Đình Gia | 1975 | Xuân Hồng – Thọ Xuân - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 1 | | C2933 N293 P31 |
| 43 | Hà Thị Thanh | 1950 | Xuân Hồng – Thọ Xuân - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 2 | 10 | | C2932 N293 P31 |
| 44 | Ngân Thị Thuận | 1947 | Xuân Thắng – Thọ Xuân - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 5 | | C431 N43 P37 |
| 45 | Quách Thị Quyết | 1956 | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 6 | | C204 ĐU 202 |
| 46 | Nguyễn Thị Phố | 1945 | Thọ Dân - Triệu Sơn - Thanh Hóa | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 3 | 7 | | C851 N85 P27 |
| 47 | Nguyễn Thị Tim | 1947 | Thị Trấn – Thọ Xuân - Thanh | Thọ Sơn - Triệu Sơn - Thanh Hóa | 4 | 1 | | C2 N25 BXD 67 |